越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lập trường” (1)
lập trường
英语
名stance, position
Chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
We want to ensure they understand our stance and overall assessment.
相关词“lập trường” (0)
未找到相关词。
短语“lập trường” (2)
Với tư cách đối tác với Mỹ, chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
As a partner with the US, we want to ensure they understand our stance and overall assessment.
Chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
We want to ensure they understand our stance and overall assessment.
